mail slot mail catcher: MAIL SLOT | English meaning - Cambridge Dictionary. Gửi file dung lượng lớn trên iPhone, iPad và Mac bằng .... The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống.
MAIL
SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho
MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, ...
Ứng dụng Mail cũng có tùy chọn Mail Drop để giúp bạn chuyển tập tin đính kèm dung lượng lớn bằng iCloud Mail, hỗ trợ người dùng hoàn thành ...
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...